công đường
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nơi làm việc của quan lại trong thời phong kiến: "công đường" chỉ nơi các quan chức ngồi xử kiện, giải quyết công việc hành chính, hoặc tiếp nhận dân chúng. Đây là từ cổ, thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc văn học.
- Phòng xử án (của quan lại): "công đường" mang nghĩa hẹp hơn là phòng xét xử, nơi quan án tuyên phán quyết.
Ví dụ sử dụng
- (Quan huyện làm việc tại nơi xét xử để giải quyết vụ kiện.)
- (Người dân tập trung tại phòng xử án để thỉnh cầu công lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"công đường nghiêm chỉnh": không khí trang trọng, uy nghiêm tại nơi làm việc của quan lại.
- Công đường nghiêm chỉnh, ai nấy đều im lặng chờ phán quyết. (Không gian xử án trang nghiêm, mọi người đều yên lặng chờ quyết định.)
"ra công đường": đến nơi xét xử để tham gia phiên toà hoặc khiếu kiện.
- Người dân phải ra công đường để trình bày sự việc. (Người dân phải đến phòng xử án để trình bày vụ việc.)
Biến thể và từ gần giống
Công (danh từ): việc chung, việc của nhà nước.
- Làm việc công phải hết lòng. (Làm việc chung phải tận tâm.)
Đường (danh từ): nơi, chốn.
- Đường quan lộ rộng thênh thang. (Con đường quan chức rộng rãi.)
Công sảnh (danh từ): nơi làm việc của quan lại (từ cổ, ít dùng).
- Quan phủ tiếp khách tại công sảnh. (Quan phủ tiếp khách tại nơi làm việc.)
Từ đồng nghĩa
- Phủ đường: nơi làm việc của quan phủ, tương tự công đường.
- Nha môn: trụ sở làm việc của quan lại thời phong kiến, rộng hơn công đường.
- Phòng xử án: nơi xét xử, hiện đại hơn, thường dùng trong bối cảnh pháp lý ngày nay.
Thành ngữ liên quan
Công đường như pháp đình: nơi xử án nghiêm minh như toà án.
- Công đường như pháp đình, ai cũng phải tuân theo luật lệ. (Nơi xử án nghiêm minh, mọi người đều phải tuân thủ pháp luật.)
Ra công đường, vào ngục thất: chỉ việc đi kiện cáo, rồi bị bỏ tù (thường dùng trong văn học cổ).
- Hắn ta ra công đường, vào ngục thất, cuối cùng mới hiểu sự đời. (Hắn ta trải qua kiện tụng và tù tội, cuối cùng mới hiểu cuộc đời.)